| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 15 |
| Thẻ vàng / trận | 3.75 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
| Số penalty thổi | 4 |
| Penalty / trận | 1.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (37.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.25 (56.2%) |
Kochanek, Marcin
Kochanek, Marcin
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
24/10
23:004 1 -
21/09
19:456 0 -
20/07
19:452 0 -
16/08
01:303 0