Số trận bắt chính | 4 |
Tổng thẻ vàng | 17 |
Thẻ vàng / trận | 4.25 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.25 (27.8%) |
TB thẻ hiệp 2 | 3.25 (72.2%) |
Kotala, Filip
Kotala, Filip
Thống kê mùa giải - Giải hạng nhất quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng nhất quốc gia 25/26
-
23/08
22:000 0 -
19/07
22:000 0 -
30/07
23:000 0 -
03/08
15:150 1