| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 21 |
| Thẻ vàng / trận | 4.2 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.4 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.6 (38.1%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.6 (61.9%) |
Lee, Ryan
Lee, Ryan
Thống kê mùa giải - Giải Ngoại Hạng Scotland 25/26
Các trận gần đây - Giải Ngoại Hạng Scotland 25/26
-
22/11
22:006 0 -
30/10
02:45Celtic 43 0 -
23/08
21:006 0 -
27/09
23:453 0 -
18/10
21:003 0