| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 25 |
| Thẻ vàng / trận | 6.25 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.25 (33.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.5 (66.7%) |
Meyersieck, Lutz
Meyersieck, Lutz
Thống kê mùa giải - Giải hạng ba quốc gia miền Tây 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng ba quốc gia miền Tây 25/26
-
25/10
21:300 1 -
04/10
00:300 1 -
02/08
19:000 0 -
13/09
19:000 0