| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 21 |
| Thẻ vàng / trận | 3.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.17 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.33 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.83 (22.7%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.83 (77.3%) |
Mladinovici, Horia Gabriel
Mladinovici, Horia Gabriel
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
04/11
01:304 0 -
14/07
23:00Farul 15 1 -
26/07
22:302 0 -
18/08
23:003 0 -
22/09
22:004 0 -
05/10
19:003 0