Mladinovici, Horia Gabriel

Mladinovici, Horia Gabriel

Thống kê mùa giải - Superliga 25/26

Số trận bắt chính6
Tổng thẻ vàng21
Thẻ vàng / trận3.5
Tổng thẻ đỏ1
Thẻ đỏ / trận0.17
Số penalty thổi2
Penalty / trận0.33
TB thẻ hiệp 10.83 (22.7%)
TB thẻ hiệp 22.83 (77.3%)

Các trận gần đây - Superliga 25/26