| Số trận bắt chính | 9 |
| Tổng thẻ vàng | 19 |
| Thẻ vàng / trận | 2.11 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.11 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.67 (31.6%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.44 (68.4%) |
Ndzandzeka, Thando Helpus
Ndzandzeka, Thando Helpus
Thống kê mùa giải - Premiership 25/26
Các trận gần đây - Premiership 25/26
-
30/11
20:302 0 -
18/10
22:304 0 -
22/11
20:30Unknown Team 1269648 01 0 -
02/10
00:302 0 -
05/11
00:301 0