Số trận bắt chính | 2 |
Tổng thẻ vàng | 13 |
Thẻ vàng / trận | 6.5 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (15.4%) |
TB thẻ hiệp 2 | 5.5 (84.6%) |
Pansky, Michal
Pansky, Michal
Thống kê mùa giải - Giải hạng nhất quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng nhất quốc gia 25/26
-
08/08
23:000 0 -
03/08
19:30Lisen 00 0