| Số trận bắt chính | 15 |
| Tổng thẻ vàng | 53 |
| Thẻ vàng / trận | 3.53 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.2 |
| Số penalty thổi | 4 |
| Penalty / trận | 0.27 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.27 (33.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.47 (66.1%) |
Radina, Marek
Radina, Marek
Thống kê mùa giải - 1. Liga 25/26
Các trận gần đây - 1. Liga 25/26
-
29/11
21:002 0 -
13/09
20:006 1 -
27/07
20:001 0 -
25/10
20:002 0 -
02/11
00:004 0 -
08/11
21:002 0 -
22/11
21:003 0