| Số trận bắt chính | 10 |
| Tổng thẻ vàng | 41 |
| Thẻ vàng / trận | 4.1 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.1 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.1 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.1 (26.2%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.1 (73.8%) |
Roucek, Karel
Roucek, Karel
Thống kê mùa giải - 1. Liga 25/26
Các trận gần đây - 1. Liga 25/26
-
23/11
19:002 0 -
24/08
20:00Bohemians Prague NoneMladá Boleslav None0 0 -
17/08
01:0011 0 -
03/08
01:001 0 -
31/08
20:005 0 -
04/10
20:002 0 -
22/10
23:302 0 -
09/11
00:003 0 -
01/12
00:30Sparta Prague NoneFK Pardubice None0 0