| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 35 |
| Thẻ vàng / trận | 4.38 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.12 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.12 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.25 (27.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.25 (72.2%) |
Safyan, Roman
Safyan, Roman
Thống kê mùa giải - 1. Liga 25/26
Các trận gần đây - 1. Liga 25/26
-
24/11
23:000 1 -
25/10
18:000 0 -
05/10
20:000 0 -
20/09
21:000 0 -
01/11
21:000 0