| Số trận bắt chính | 3 |
| Tổng thẻ vàng | 23 |
| Thẻ vàng / trận | 7.67 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (26.1%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 5.67 (73.9%) |
Schroder, Henry
Schroder, Henry
Thống kê mùa giải - Giải hạng ba quốc gia miền Tây 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng ba quốc gia miền Tây 25/26
-
09/11
20:000 0 -
28/09
19:000 0 -
30/08
19:00Lotte 20 0