Số trận bắt chính | 11 |
Tổng thẻ vàng | 29 |
Thẻ vàng / trận | 2.64 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
Thẻ đỏ / trận | 0.09 |
Số penalty thổi | 1 |
Penalty / trận | 0.09 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.09 (40%) |
TB thẻ hiệp 2 | 1.55 (56.7%) |
Takasaki, Koji
Takasaki, Koji
- Ngày sinh: 25/10/92