| Số trận bắt chính | 16 |
| Tổng thẻ vàng | 43 |
| Thẻ vàng / trận | 2.69 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.12 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.06 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.12 (40%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.56 (55.6%) |
Takasaki, Koji
Takasaki, Koji
- Ngày sinh: 25/10/92
Thống kê mùa giải - J.League 2025
Các trận gần đây - J.League 2025
-
30/11
12:004 0 -
30/08
16:004 1 -
12/04
12:001 0 -
13/09
16:554 0 -
23/09
16:001 0 -
04/10
15:301 0