| Số trận bắt chính | 13 |
| Tổng thẻ vàng | 55 |
| Thẻ vàng / trận | 4.23 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.23 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.23 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.54 (34.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.92 (65.5%) |
Volek, Stanislav
Volek, Stanislav
Thống kê mùa giải - 1. Liga 25/26
Các trận gần đây - 1. Liga 25/26
-
30/11
00:002 0 -
22/11
21:007 0 -
05/10
20:301 0 -
18/10
20:005 1 -
01/11
21:006 0 -
09/11
21:305 0