| Số trận bắt chính | 12 |
| Tổng thẻ vàng | 60 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.5 (47.6%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.67 (50.8%) |
Vsetecka, Jan
Vsetecka, Jan
Thống kê mùa giải - 1. Liga 25/26
Các trận gần đây - 1. Liga 25/26
-
23/11
21:304 0 -
05/10
23:308 1 -
28/09
18:002 0 -
21/09
20:306 0 -
27/10
00:306 0