| Số trận bắt chính | 9 |
| Tổng thẻ vàng | 48 |
| Thẻ vàng / trận | 5.33 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.11 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.22 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.11 (38.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.22 (59.2%) |
Yilmaz, Ali
Yilmaz, Ali
Thống kê mùa giải - Giải Super Lig 25/26
Các trận gần đây - Giải Super Lig 25/26
-
23/11
18:306 0 -
29/09
00:0010 0 -
09/08
23:001 0 -
19/10
21:008 0 -
23/10
00:005 0 -
03/11
00:006 1