| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 22 |
| Thẻ vàng / trận | 3.67 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.17 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (40.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.17 (59.1%) |
Zabroda, Klim
Zabroda, Klim
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
30/11
20:302 0 -
18/08
22:005 0 -
31/08
22:00Shakhtar 24 0 -
28/09
17:004 0 -
25/10
19:304 0