| Đội nhà: | Larnaca |
| Sức chứa: | 8.000 người |
| Năm xây dựng: | 2015 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
34.926300,33.597700 |
Sân Vận Động AEK Arena
Larnaca
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải UEFA Conference League 25/26
| Số trận tại sân | 3 |
| TB bàn thắng / trận | 2.67 |
| Total Goals Scored | 8 |
| Bàn thắng đội nhà | 7 (87.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 1 (12.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.67 |
| Tổng thẻ vàng | 10 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 11.00 |
| Tổng số phạt góc | 33 |
| Phạt góc đội nhà | 17 (51.5%) |
| Phạt góc đội khách | 16 (48.5%) |
| % Thắng sân nhà | 66.7% (2 trận) |
| % Hòa | 33.3% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Ivanovic, Djorde - 1 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
19/12
03:00
Sân vận động khác
- Antonis Papadopoulos - Larnaca
- Stadio Grigori Afxentiou - Larnaca
- Koinotiko Stadio Oroklinis - Oroklini
- Pano Polemidhia Community Stadium - Pano Polemidia
- Polis Chrysochous Municipality Stadium - Polis
- EN THOI Stadium - Nicosia
- Makario Stadium - Nicosia
- Dasaki Stadium - Achna
- Tasos Markou Stadium - Paralimni
- Ammochostos Stadium - Larnaca