| Đội nhà: | Digenis Akritas Ethnikos Als Omonia |
| Sức chứa: | 16.000 người |
| Năm xây dựng: | 1978 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
35.146111,33.314444 |
Sân Vận Động Makario Stadium
Nicosia
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhì quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 6 |
| TB bàn thắng / trận | 3.50 |
| Total Goals Scored | 21 |
| Bàn thắng đội nhà | 12 (57.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 9 (42.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.83 |
| Tổng thẻ vàng | 22 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 12.33 |
| Tổng số phạt góc | 74 |
| Phạt góc đội nhà | 38 (51.4%) |
| Phạt góc đội khách | 36 (48.6%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (3 trận) |
| % Hòa | 33.3% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 16.7% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
22:00 -
13/12
19:30
Sân vận động khác
- Antonis Papadopoulos - Larnaca
- Stadio Grigori Afxentiou - Larnaca
- Koinotiko Stadio Oroklinis - Oroklini
- Pano Polemidhia Community Stadium - Pano Polemidia
- Polis Chrysochous Municipality Stadium - Polis
- EN THOI Stadium - Nicosia
- AEK Arena - Larnaca
- Dasaki Stadium - Achna
- Tasos Markou Stadium - Paralimni
- Ammochostos Stadium - Larnaca