| Đội nhà: | Anorthosis Famagusta FC Aradippou Othellos |
| Sức chứa: | 11.930 người |
| Năm xây dựng: | 1986 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
34.937422,33.620922 |
Sân Vận Động Antonis Papadopoulos
Larnaca
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 12 |
| TB bàn thắng / trận | 2.50 |
| Total Goals Scored | 30 |
| Bàn thắng đội nhà | 9 (30.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 21 (70.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.08 |
| Tổng thẻ vàng | 60 |
| TB phạt góc / trận | 8.92 |
| Tổng số phạt góc | 107 |
| Phạt góc đội nhà | 49 (45.8%) |
| Phạt góc đội khách | 58 (54.2%) |
| % Thắng sân nhà | 8.3% (1 trận) |
| % Hòa | 50.0% (6 trận) |
| % Thắng sân khách | 41.7% (5 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Semedo, Willy - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
30/11 -
FT
22/11 -
FT
10/11 -
FT
01/11 -
FT
27/10 -
FT
18/10 -
FT
03/10 -
FT
28/09 -
FT
21/09 -
FT
14/09
Các trận sắp tới tại sân
-
07/12
22:00 -
14/12
00:00 -
21/12
00:00 -
03/01
00:00 -
11/01
00:00 -
18/01
00:00 -
25/01
00:00 -
01/02
00:00 -
08/02
00:00 -
15/02
00:00
Sân vận động khác
- Stadio Grigori Afxentiou - Larnaca
- Koinotiko Stadio Oroklinis - Oroklini
- Pano Polemidhia Community Stadium - Pano Polemidia
- Polis Chrysochous Municipality Stadium - Polis
- EN THOI Stadium - Nicosia
- AEK Arena - Larnaca
- Makario Stadium - Nicosia
- Dasaki Stadium - Achna
- Tasos Markou Stadium - Paralimni
- Ammochostos Stadium - Larnaca