| Đội nhà: | Molde Molde II |
| Sức chứa: | 11.249 người |
| Năm xây dựng: | 1998 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
62.733472, 7.148052 |
Sân Vận Động Aker Stadion
Molde
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 15 |
| TB bàn thắng / trận | 3.20 |
| Total Goals Scored | 48 |
| Bàn thắng đội nhà | 29 (60.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 19 (39.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.67 |
| Tổng thẻ vàng | 55 |
| TB phạt góc / trận | 10.27 |
| Tổng số phạt góc | 154 |
| Phạt góc đội nhà | 101 (65.6%) |
| Phạt góc đội khách | 53 (34.4%) |
| % Thắng sân nhà | 53.3% (8 trận) |
| % Hòa | 6.7% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 40.0% (6 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Gulbrandsen, Fredrik - 5 bàn |