| Đội nhà: | Wolfsberg |
| Sức chứa: | 2.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
46.832874,14.841699 |
Sân Vận Động ATSV Arena
Wolfsberg
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Karntner Liga 25/26
| Số trận tại sân | 5 |
| TB bàn thắng / trận | 4.40 |
| Total Goals Scored | 22 |
| Bàn thắng đội nhà | 14 (63.6%) |
| Bàn thắng đội khách | 8 (36.4%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.20 |
| Tổng thẻ vàng | 21 |
| TB phạt góc / trận | 10.20 |
| Tổng số phạt góc | 51 |
| Phạt góc đội nhà | 30 (58.8%) |
| Phạt góc đội khách | 21 (41.2%) |
| % Thắng sân nhà | 60.0% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 40.0% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
08/11Unknown Team 364796 1 -
FT
01/11 -
FT
18/10Unknown Team 273595 0 -
FT
04/10Unknown Team 267815 0 -
FT
20/09 -
FT
06/09 -
FT
23/08 -
FT
16/08Unknown Team 460297 0
Sân vận động khác
- Sportanlage - Linz
- Sportzentrum Schwaz - Schwaz
- Fußballarena Lafnitz - Lafnitz
- Hama Trucks Arena - Wiener Neustadt
- Stadion Birkenwiese - Dornbirn
- Stadion Hohe Warte - Viên
- Voithplatz - Sankt Polten
- Sportplatz Ober-Grafendorf - Ober-Grafendorf
- Sportplatz Neuberg im Burgenland - Neuberg im Burgenland
- Sportplatz Wiener Viktoria - Viên