| Đội nhà: | Brattvag |
| Sức chứa: | 2.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
62.594498, 6.435922 |
Sân Vận Động Brattvag stadion
Brattvag
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 1 |
| TB bàn thắng / trận | 12.00 |
| Total Goals Scored | 12 |
| Bàn thắng đội nhà | 6 (50.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 6 (50.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.00 |
| Tổng thẻ vàng | 2 |
| TB phạt góc / trận | 18.00 |
| Tổng số phạt góc | 18 |
| Phạt góc đội nhà | 8 (44.4%) |
| Phạt góc đội khách | 10 (55.6%) |
| % Thắng sân nhà | 100.0% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Stolan, Oskar - 2 bàn |