| Đội nhà: | KF Shkupi |
| Sức chứa: | 6.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
42.015595,21.444711 |
Sân Vận Động Cair Stadium
Skopje
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 5 |
| TB bàn thắng / trận | 3.20 |
| Total Goals Scored | 16 |
| Bàn thắng đội nhà | 5 (31.2%) |
| Bàn thắng đội khách | 11 (68.8%) |
| TB thẻ phạt / trận | 1.40 |
| Tổng thẻ vàng | 7 |
| TB phạt góc / trận | 3.40 |
| Tổng số phạt góc | 17 |
| Phạt góc đội nhà | 4 (23.5%) |
| Phạt góc đội khách | 13 (76.5%) |
| % Hòa | 20.0% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 80.0% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Compaore, Bassirou - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
15/11 -
FT
30/10 -
FT
04/10 -
FT
20/09 -
FT
29/08 -
FT
17/08
Các trận sắp tới tại sân
-
07/12
19:00 -
07/12
19:00 -
22/02
20:00 -
04/03
20:00
Sân vận động khác
- Mladost Stadium - Strumica
- Tose Proeski National Arena - Skopje
- SRC Biljanini Izvori - Ohrid
- Stadion Tumbe Kafe - Bitola
- Ecolog Arena - Tetovo
- Gradski Stadion Kratovo - Kratovo
- SRC Atina Bojadzi - Ohrid
- Training Centre Petar Milosevski - Skopje
- Zelezarnica Stadium - Skopje
- Gradski stadion Kicevo - Kicevo