| Đội nhà: | Belasica Strumica |
| Sức chứa: | 9.200 người |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
41.446032,22.637900 |
Sân Vận Động Mladost Stadium
Strumica
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 2 |
| TB bàn thắng / trận | 2.50 |
| Total Goals Scored | 5 |
| Bàn thắng đội nhà | 4 (80.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 1 (20.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
| Tổng thẻ vàng | 8 |
| TB phạt góc / trận | 7.00 |
| Tổng số phạt góc | 14 |
| Phạt góc đội nhà | 9 (64.3%) |
| Phạt góc đội khách | 5 (35.7%) |
| % Thắng sân nhà | 100.0% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
30/11 -
FT
21/11 -
FT
04/11 -
FT
25/10 -
FT
05/10 -
FT
15/09 -
FT
01/09
Sân vận động khác
- Tose Proeski National Arena - Skopje
- SRC Biljanini Izvori - Ohrid
- Cair Stadium - Skopje
- Stadion Tumbe Kafe - Bitola
- Ecolog Arena - Tetovo
- Gradski Stadion Kratovo - Kratovo
- SRC Atina Bojadzi - Ohrid
- Training Centre Petar Milosevski - Skopje
- Zelezarnica Stadium - Skopje
- Gradski stadion Kicevo - Kicevo