| Đội nhà: | Dunaujvaros |
| Sức chứa: | 15.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
46.955556,18.947222 |
Sân Vận Động Dunaferr Arena
Dunaujvaros
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải NB III 25/26
| Số trận tại sân | 4 |
| TB bàn thắng / trận | 3.00 |
| Total Goals Scored | 12 |
| Bàn thắng đội nhà | 7 (58.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 5 (41.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.75 |
| Tổng thẻ vàng | 21 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 9.50 |
| Tổng số phạt góc | 38 |
| Phạt góc đội nhà | 20 (52.6%) |
| Phạt góc đội khách | 18 (47.4%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (2 trận) |
| % Hòa | 25.0% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 25.0% (1 trận) |