| Đội nhà: | Ferencvarosi |
| Sức chứa: | 22.000 người |
| Năm xây dựng: | 2014 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
47.475278,19.096111 |
Sân Vận Động Groupama Arena
Budapest
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 3.71 |
| Total Goals Scored | 26 |
| Bàn thắng đội nhà | 14 (53.8%) |
| Bàn thắng đội khách | 12 (46.2%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.29 |
| Tổng thẻ vàng | 37 |
| TB phạt góc / trận | 12.29 |
| Tổng số phạt góc | 86 |
| Phạt góc đội nhà | 64 (74.4%) |
| Phạt góc đội khách | 22 (25.6%) |
| % Thắng sân nhà | 28.6% (2 trận) |
| % Hòa | 28.6% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 42.9% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Gruber, Zsombor - 4 bàn |
| TB Khán giả | 9.323 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
02/11 -
FT
26/10 -
FT
05/10Paksi SE 2 -
FT
20/09 -
FT
17/08 -
FT
03/08
Các trận sắp tới tại sân
-
07/12
23:00 -
14/12
20:45 -
25/01
00:00 -
08/02
00:00 -
01/03
00:00 -
15/03
00:00 -
11/04
23:00 -
25/04
23:00 -
16/05
23:00