| Đội nhà: | Kisvarda FC |
| Sức chứa: | 2.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
48.231738,22.072177 |
Sân Vận Động Varkert Sportpalya
Kisvarda
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 6 |
| TB bàn thắng / trận | 2.67 |
| Total Goals Scored | 16 |
| Bàn thắng đội nhà | 7 (43.8%) |
| Bàn thắng đội khách | 9 (56.2%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.17 |
| Tổng thẻ vàng | 18 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 9.67 |
| Tổng số phạt góc | 58 |
| Phạt góc đội nhà | 30 (51.7%) |
| Phạt góc đội khách | 28 (48.3%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (3 trận) |
| % Hòa | 16.7% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 33.3% (2 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Molnar, Gabor - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
05/12
00:00 -
15/12
00:45 -
25/01
00:00 -
08/02
00:00 -
01/03
00:00 -
08/03
00:00 -
22/03
00:00 -
11/04
23:00 -
25/04
23:00 -
16/05
23:00