| Đội nhà: | Elva |
| Sức chứa: | 2.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
58.225168,26.404951 |
Sân Vận Động Elva linnastaadion
Elva
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 17 |
| TB bàn thắng / trận | 3.18 |
| Total Goals Scored | 54 |
| Bàn thắng đội nhà | 27 (50.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 27 (50.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 0.35 |
| Tổng thẻ vàng | 3 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| % Thắng sân nhà | 47.1% (8 trận) |
| % Hòa | 17.6% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 35.3% (6 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Paju, Andre - 5 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Sân vận động khác
- Johvi Linnastaadion - Johvi
- Vandra Stadium - Vandra
- EJL-i Jalgpallihall - Tallinn
- Narva Fama staadion - Narva
- Pärnu kunstmurustaadion - Parnu
- Raekula Staadion - Parnu
- Maardu linnastaadion - Maardu
- Viljandi kunstmuruväljak - Viljandi
- Tartu Sepa jalgpallikeskuse kunstmuruväljak - Tartu
- Maardu kunstmuruväljak - Maardu