| Đội nhà: | |
| Sức chứa: | 500 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
58.349940,26.725758 |
Sân Vận Động Tartu Sepa jalgpallikeskuse kunstmuruväljak
Tartu
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 18 |
| TB bàn thắng / trận | 4.67 |
| Total Goals Scored | 84 |
| Bàn thắng đội nhà | 27 (32.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 57 (67.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 0.06 |
| Tổng thẻ vàng | 1 |
| TB phạt góc / trận | 0.56 |
| Tổng số phạt góc | 10 |
| Phạt góc đội nhà | 4 (40.0%) |
| Phạt góc đội khách | 6 (60.0%) |
| % Thắng sân nhà | 16.7% (3 trận) |
| % Hòa | 5.6% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 77.8% (14 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Kiidron, Karl - 6 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
09/11 -
FT
04/11 -
FT
23/10 -
FT
25/09 -
FT
22/09 -
FT
30/08 -
FT
16/08 -
FT
26/07 -
FT
12/07 -
FT
30/06