| Đội nhà: | |
| Sức chứa: | 30 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
59.457372,24.816189 |
Sân Vận Động Maarjamäe staadion
Tallinn
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 14 |
| TB bàn thắng / trận | 4.50 |
| Total Goals Scored | 63 |
| Bàn thắng đội nhà | 36 (57.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 27 (42.9%) |
| % Thắng sân nhà | 42.9% (6 trận) |
| % Hòa | 21.4% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 35.7% (5 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Gussev, Maksim - 8 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
04/11 -
FT
23/10 -
FT
20/10 -
FT
04/10 -
FT
27/09 -
FT
15/09 -
FT
25/08 -
FT
18/08 -
FT
26/07 -
FT
18/07
Sân vận động khác
- Johvi Linnastaadion - Johvi
- Vandra Stadium - Vandra
- EJL-i Jalgpallihall - Tallinn
- Narva Fama staadion - Narva
- Pärnu kunstmurustaadion - Parnu
- Raekula Staadion - Parnu
- Maardu linnastaadion - Maardu
- Viljandi kunstmuruväljak - Viljandi
- Tartu Sepa jalgpallikeskuse kunstmuruväljak - Tartu
- Maardu kunstmuruväljak - Maardu