| Đội nhà: | Maardu Linnameeskond |
| Sức chứa: | 1.500 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
59.480099,25.023164 |
Sân Vận Động Maardu linnastaadion
Maardu
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Esiliiga B 2025
| Số trận tại sân | 16 |
| TB bàn thắng / trận | 4.31 |
| Total Goals Scored | 69 |
| Bàn thắng đội nhà | 56 (81.2%) |
| Bàn thắng đội khách | 13 (18.8%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.56 |
| Tổng thẻ vàng | 53 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 10.31 |
| Tổng số phạt góc | 165 |
| Phạt góc đội nhà | 118 (71.5%) |
| Phạt góc đội khách | 47 (28.5%) |
| % Thắng sân nhà | 81.2% (13 trận) |
| % Hòa | 12.5% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 6.2% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
19/10 -
FT
11/10 -
FT
04/10 -
FT
18/09 -
FT
30/08 -
FT
17/08 -
FT
02/08 -
FT
27/07 -
FT
13/07 -
FT
28/06
Sân vận động khác
- Johvi Linnastaadion - Johvi
- Vandra Stadium - Vandra
- EJL-i Jalgpallihall - Tallinn
- Narva Fama staadion - Narva
- Pärnu kunstmurustaadion - Parnu
- Raekula Staadion - Parnu
- Viljandi kunstmuruväljak - Viljandi
- Tartu Sepa jalgpallikeskuse kunstmuruväljak - Tartu
- Maardu kunstmuruväljak - Maardu
- Maarjamäe staadion - Tallinn