| Đội nhà: | IL Flint |
| Sức chứa: | 1.500 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
59.2692899,10.47468 |
Sân Vận Động Flint Esso Arena
Tonsberg
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Hạng Ba Bảng 6 2025
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 3.78 |
| Total Goals Scored | 34 |
| Bàn thắng đội nhà | 10 (29.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 24 (70.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.67 |
| Tổng thẻ vàng | 31 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 8.78 |
| Tổng số phạt góc | 79 |
| Phạt góc đội nhà | 36 (45.6%) |
| Phạt góc đội khách | 43 (54.4%) |
| % Thắng sân nhà | 22.2% (2 trận) |
| % Hòa | 11.1% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 66.7% (6 trận) |
| TB Khán giả | 9 |