| Đội nhà: | Sogndal Fjora FK Unknown Team 7479 |
| Sức chứa: | 5.622 người |
| Năm xây dựng: | 2006 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
61.231794,7.085815 |
Sân Vận Động Fosshaugane Campus
Sogndal
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 15 |
| TB bàn thắng / trận | 3.13 |
| Total Goals Scored | 47 |
| Bàn thắng đội nhà | 22 (46.8%) |
| Bàn thắng đội khách | 25 (53.2%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.00 |
| Tổng thẻ vàng | 44 |
| TB phạt góc / trận | 4.07 |
| Tổng số phạt góc | 61 |
| Phạt góc đội nhà | 29 (47.5%) |
| Phạt góc đội khách | 32 (52.5%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (5 trận) |
| % Hòa | 33.3% (5 trận) |
| % Thắng sân khách | 33.3% (5 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Hintsa, Oliver - 5 bàn |