| Đội nhà: | Ready Fotball |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
59.950842,10.676136 |
Sân Vận Động Gressbanen
Oslo
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Hạng Ba Bảng 6 2025
| Số trận tại sân | 12 |
| TB bàn thắng / trận | 4.33 |
| Total Goals Scored | 52 |
| Bàn thắng đội nhà | 27 (51.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 25 (48.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.50 |
| Tổng thẻ vàng | 39 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 9.08 |
| Tổng số phạt góc | 109 |
| Phạt góc đội nhà | 63 (57.8%) |
| Phạt góc đội khách | 46 (42.2%) |
| % Thắng sân nhà | 41.7% (5 trận) |
| % Hòa | 8.3% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (6 trận) |