| Đội nhà: | Valerenga IF Valerenga IF 2 |
| Sức chứa: | 16.555 người |
| Năm xây dựng: | 2017 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
59.917778,10.806944 |
Sân Vận Động Intility Arena
Oslo
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 15 |
| TB bàn thắng / trận | 3.47 |
| Total Goals Scored | 52 |
| Bàn thắng đội nhà | 31 (59.6%) |
| Bàn thắng đội khách | 21 (40.4%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
| Tổng thẻ vàng | 58 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 11.87 |
| Tổng số phạt góc | 178 |
| Phạt góc đội nhà | 93 (52.2%) |
| Phạt góc đội khách | 85 (47.8%) |
| % Thắng sân nhà | 53.3% (8 trận) |
| % Hòa | 26.7% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 20.0% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Sorensen, Elias - 7 bàn |