| Đội nhà: | Sumgayit FK Sumgayit-2 |
| Sức chứa: | 1.500 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
40.603220,49.673100 |
Sân Vận Động Kapital Bank Arena
Sumqayit
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Ngoại Hạng 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 3.71 |
| Total Goals Scored | 26 |
| Bàn thắng đội nhà | 13 (50.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 13 (50.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.14 |
| Tổng thẻ vàng | 28 |
| TB phạt góc / trận | 7.43 |
| Tổng số phạt góc | 52 |
| Phạt góc đội nhà | 19 (36.5%) |
| Phạt góc đội khách | 33 (63.5%) |
| % Thắng sân nhà | 42.9% (3 trận) |
| % Hòa | 14.3% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 42.9% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Ramalingom, Alexandre - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
09/12
22:30 -
22/12
22:30 -
06/02
20:00 -
20/02
20:00 -
13/03
20:00 -
03/04
20:00 -
17/04
20:00 -
08/05
20:00 -
22/05
20:00
Sân vận động khác
- Bakcell Arena - Baku
- Nakchivan City Stadium - Nakchivan
- Gabala City Stadium - Gabala
- Inter Arena - Baku
- Zira Olympic Sport Complex - Baku
- Zaqatala City Stadion - Zaqatala
- Sharur Stadium - Sharur
- Yashar Mammadzade Stadium - Mingachevir
- FK Baku Training Base - Baku
- Lokbatan Olympic Sport Complex Stadium - Lokbatan