| Đội nhà: | Leicester City |
| Sức chứa: | 32.261 người |
| Năm xây dựng: | 2002 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
52.620278,-1.142222 |
Sân Vận Động King Power Stadium
Leicester
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 2.33 |
| Total Goals Scored | 21 |
| Bàn thắng đội nhà | 11 (52.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (47.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.22 |
| Tổng thẻ vàng | 36 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 11.67 |
| Tổng số phạt góc | 105 |
| Phạt góc đội nhà | 58 (55.2%) |
| Phạt góc đội khách | 47 (44.8%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (3 trận) |
| % Hòa | 44.4% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 22.2% (2 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Gudjohnsen, Andri - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
22/11 -
FT
05/11 -
FT
01/11 -
FT
19/10 -
FT
01/10 -
FT
20/09 -
FT
30/08 -
FT
10/08
Các trận sắp tới tại sân
-
13/12
22:00 -
26/12
22:00 -
30/12
02:45 -
06/01
03:00 -
24/01
22:00 -
31/01
19:30 -
14/02
22:00 -
28/02
19:30 -
11/03
02:45 -
14/03
22:00