| Đội nhà: | FC Tallinn |
| Sức chứa: | 264 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
59.4272537,24.7954026 |
Sân Vận Động Lasnamäe Sports Complex Stadium
Tallinn
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 18 |
| TB bàn thắng / trận | 3.17 |
| Total Goals Scored | 57 |
| Bàn thắng đội nhà | 28 (49.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 29 (50.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 0.28 |
| Tổng thẻ vàng | 5 |
| TB phạt góc / trận | 0.89 |
| Tổng số phạt góc | 16 |
| Phạt góc đội nhà | 8 (50.0%) |
| Phạt góc đội khách | 8 (50.0%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (6 trận) |
| % Hòa | 22.2% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 44.4% (8 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Nesterov, Kirill Nikolayevich - 5 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Sân vận động khác
- Johvi Linnastaadion - Johvi
- Vandra Stadium - Vandra
- EJL-i Jalgpallihall - Tallinn
- Narva Fama staadion - Narva
- Pärnu kunstmurustaadion - Parnu
- Raekula Staadion - Parnu
- Maardu linnastaadion - Maardu
- Viljandi kunstmuruväljak - Viljandi
- Tartu Sepa jalgpallikeskuse kunstmuruväljak - Tartu
- Maardu kunstmuruväljak - Maardu