| Đội nhà: | Rosenborg BK |
| Sức chứa: | 21.421 người |
| Năm xây dựng: | 1947 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
63.412500,10.405000 |
Sân Vận Động Lerkendal
Trondheim
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải UEFA Conference League 25/26
| Số trận tại sân | 3 |
| TB bàn thắng / trận | 2.67 |
| Total Goals Scored | 8 |
| Bàn thắng đội nhà | 7 (87.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 1 (12.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.67 |
| Tổng thẻ vàng | 10 |
| TB phạt góc / trận | 8.00 |
| Tổng số phạt góc | 24 |
| Phạt góc đội nhà | 16 (66.7%) |
| Phạt góc đội khách | 8 (33.3%) |
| % Thắng sân nhà | 66.7% (2 trận) |
| % Hòa | 33.3% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Islamovic, Dino - 4 bàn |