| Đội nhà: | Mura Murska Sobota |
| Sức chứa: | 5.000 người |
| Năm xây dựng: | 1983 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
46.668610164310756, 16.15756476458458 |
Sân Vận Động Mesti Stadion Fazanerija
Murska Sobota
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 2.44 |
| Total Goals Scored | 22 |
| Bàn thắng đội nhà | 12 (54.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (45.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.33 |
| Tổng thẻ vàng | 47 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 7.33 |
| Tổng số phạt góc | 66 |
| Phạt góc đội nhà | 41 (62.1%) |
| Phạt góc đội khách | 25 (37.9%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (3 trận) |
| % Hòa | 44.4% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 22.2% (2 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Vizinger, Dario - 7 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
07/11 -
FT
27/10 -
FT
04/10 -
FT
28/09 -
FT
21/09 -
FT
31/08 -
FT
16/08 -
FT
02/08
Các trận sắp tới tại sân
-
07/02
23:00 -
21/02
23:00 -
07/03
23:00 -
21/03
23:00 -
04/04
22:00 -
11/04
22:00 -
18/04
22:00 -
02/05
22:00 -
16/05
22:00