| Đội nhà: | Eidsvold TF |
| Sức chứa: | 3.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
60.331356,11.225581 |
Sân Vận Động Myhrer Stadion
Eidsvoll
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2 2025
| Số trận tại sân | 13 |
| TB bàn thắng / trận | 3.23 |
| Total Goals Scored | 42 |
| Bàn thắng đội nhà | 23 (54.8%) |
| Bàn thắng đội khách | 19 (45.2%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.92 |
| Tổng thẻ vàng | 37 |
| TB phạt góc / trận | 9.69 |
| Tổng số phạt góc | 126 |
| Phạt góc đội nhà | 83 (65.9%) |
| Phạt góc đội khách | 43 (34.1%) |
| % Thắng sân nhà | 61.5% (8 trận) |
| % Hòa | 7.7% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 30.8% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Herman Henriksen - 1 bàn |