| Đội nhà: | Ufa |
| Sức chứa: | 15.234 người |
| Năm xây dựng: | 1967 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
54.825864,56.061450 |
Sân Vận Động Neftyanik Stadium
Ufa
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải 1. Liga 25/26
| Số trận tại sân | 11 |
| TB bàn thắng / trận | 2.45 |
| Total Goals Scored | 27 |
| Bàn thắng đội nhà | 15 (55.6%) |
| Bàn thắng đội khách | 12 (44.4%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
| Tổng thẻ vàng | 43 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 8.09 |
| Tổng số phạt góc | 89 |
| Phạt góc đội nhà | 37 (41.6%) |
| Phạt góc đội khách | 52 (58.4%) |
| % Thắng sân nhà | 36.4% (4 trận) |
| % Hòa | 36.4% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 27.3% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Ortiz Aragon, Dilan Andres - 5 bàn |