| Đội nhà: | GKS Katowice |
| Sức chứa: | 1.500 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.288169, 19.013945 |
Sân Vận Động Osrodek Sportowy Kolejarz
Katowice
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia, Nữ 25/26
| Số trận tại sân | 6 |
| TB bàn thắng / trận | 3.50 |
| Total Goals Scored | 21 |
| Bàn thắng đội nhà | 10 (47.6%) |
| Bàn thắng đội khách | 11 (52.4%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.17 |
| Tổng thẻ vàng | 19 |
| TB phạt góc / trận | 10.33 |
| Tổng số phạt góc | 62 |
| Phạt góc đội nhà | 37 (59.7%) |
| Phạt góc đội khách | 25 (40.3%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (3 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
19/11 -
FT
02/11SMS Lodz 1 -
FT
03/10 -
FT
22/09 -
FT
22/08Unknown Team 279119 0 -
FT
09/08
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice