| Đội nhà: | Ministry Of Interior |
| Sức chứa: | 50.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
11.5582047,104.9117079 |
Sân Vận Động Phnom Penh National Olympic Stadium
Phnom Penh
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Ngoại Hạng Campuchia 25/26
| Số trận tại sân | 5 |
| TB bàn thắng / trận | 2.40 |
| Total Goals Scored | 12 |
| Bàn thắng đội nhà | 4 (33.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 8 (66.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.80 |
| Tổng thẻ vàng | 13 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 9.60 |
| Tổng số phạt góc | 48 |
| Phạt góc đội nhà | 20 (41.7%) |
| Phạt góc đội khách | 28 (58.3%) |
| % Hòa | 60.0% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 40.0% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
09/11 -
FT
19/10 -
FT
04/10 -
FT
19/09 -
FT
24/08 -
FT
10/08
Sân vận động khác
- RCAF Old Stadium - Phnom Penh
- AEU Sport Park - Phnom Penh
- Bati Football Training Center - Phnom Penh
- EDC Stadium - Phnom Penh
- Svay Rieng Stadium - Phnom Penh
- Svay Thom Stadium - Phnom Penh
- Visakha Stadium - Phnom Penh
- Prey Veng Provincial Stadium - Prey Veng
- RSN Stadium - Phnom Penh
- Kirivong Sok Sen Chey Stadium - Doun Kaev