| Đội nhà: | Visakha FC |
| Sức chứa: | 7.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
11.6262715,104.8734068 |
Sân Vận Động Visakha Stadium
Phnom Penh
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Ngoại Hạng Campuchia 25/26
| Số trận tại sân | 5 |
| TB bàn thắng / trận | 4.20 |
| Total Goals Scored | 21 |
| Bàn thắng đội nhà | 11 (52.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (47.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.40 |
| Tổng thẻ vàng | 16 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 10.20 |
| Tổng số phạt góc | 51 |
| Phạt góc đội nhà | 39 (76.5%) |
| Phạt góc đội khách | 12 (23.5%) |
| % Thắng sân nhà | 40.0% (2 trận) |
| % Hòa | 40.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 20.0% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
22/11 -
FT
08/11 -
FT
26/10 -
FT
18/10 -
FT
27/09 -
FT
14/09 -
FT
17/08Life FC 2
Sân vận động khác
- Phnom Penh National Olympic Stadium - Phnom Penh
- RCAF Old Stadium - Phnom Penh
- AEU Sport Park - Phnom Penh
- Bati Football Training Center - Phnom Penh
- EDC Stadium - Phnom Penh
- Svay Rieng Stadium - Phnom Penh
- Svay Thom Stadium - Phnom Penh
- Prey Veng Provincial Stadium - Prey Veng
- RSN Stadium - Phnom Penh
- Kirivong Sok Sen Chey Stadium - Doun Kaev