| Đội nhà: | Pohang Steelers |
| Sức chứa: | 17.443 người |
| Năm xây dựng: | 1990 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
35.997747,129.384414 |
Sân Vận Động Pohang Steel Yard
Pohang
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải K-League 1 2025
| Số trận tại sân | 19 |
| TB bàn thắng / trận | 2.26 |
| Total Goals Scored | 43 |
| Bàn thắng đội nhà | 21 (48.8%) |
| Bàn thắng đội khách | 22 (51.2%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.84 |
| Tổng thẻ vàng | 72 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 8.53 |
| Tổng số phạt góc | 162 |
| Phạt góc đội nhà | 96 (59.3%) |
| Phạt góc đội khách | 66 (40.7%) |
| % Thắng sân nhà | 47.4% (9 trận) |
| % Hòa | 21.1% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 31.6% (6 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Lee, Ho-Jae - 10 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Sân vận động khác
- Bucheon Stadium - Bucheon
- Korean National Police University - Yongin
- Seoul World Cup Stadium - Seoul
- Hwacheon Stadium - Hwacheon
- Incheon Namdong Asiad Rugby Field - Incheon
- Hyochang Stadium - Seoul
- Seoul Olympic Stadium - Seoul
- Suncheon Palma Stadium - Suncheon
- Gyeongju Civic Stadium - Gyeongju
- Anyang Stadium - Anyang