| Đội nhà: | Hartberg |
| Sức chứa: | 4.635 người |
| Năm xây dựng: | 1946 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
47.28091,15.977381 |
Sân Vận Động Profertil Arena Hartberg
Hartberg
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Bundesliga 25/26
| Số trận tại sân | 1 |
| TB bàn thắng / trận | 3.00 |
| Total Goals Scored | 3 |
| Bàn thắng đội nhà | 1 (33.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 2 (66.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.00 |
| Tổng thẻ vàng | 5 |
| TB phạt góc / trận | 5.00 |
| Tổng số phạt góc | 5 |
| Phạt góc đội nhà | 2 (40.0%) |
| Phạt góc đội khách | 3 (60.0%) |
| % Thắng sân khách | 100.0% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Ratkov, Petar - 1 bàn |
Sân vận động khác
- Sportanlage - Linz
- Sportzentrum Schwaz - Schwaz
- Fußballarena Lafnitz - Lafnitz
- Hama Trucks Arena - Wiener Neustadt
- Stadion Birkenwiese - Dornbirn
- Stadion Hohe Warte - Viên
- Voithplatz - Sankt Polten
- Sportplatz Ober-Grafendorf - Ober-Grafendorf
- Sportplatz Neuberg im Burgenland - Neuberg im Burgenland
- Sportplatz Wiener Viktoria - Viên