| Đội nhà: | Rekord Bielsko-Biala |
| Sức chứa: | 1.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.791640, 19.054221 |
Sân Vận Động REKORD BIELSKO-BIALA Stadium
Bielsko Biala
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia, Nữ 25/26
| Số trận tại sân | 2 |
| TB bàn thắng / trận | 2.50 |
| Total Goals Scored | 5 |
| Bàn thắng đội nhà | 1 (20.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 4 (80.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.00 |
| Tổng thẻ vàng | 10 |
| TB phạt góc / trận | 8.00 |
| Tổng số phạt góc | 16 |
| Phạt góc đội nhà | 7 (43.8%) |
| Phạt góc đội khách | 9 (56.2%) |
| % Hòa | 50.0% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
08/11Unknown Team 1222765 0 -
FT
11/10 -
FT
20/09 -
FT
31/08 -
FT
16/08
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice