| Đội nhà: | Coventry City |
| Sức chứa: | 32.753 người |
| Năm xây dựng: | 2005 |
| Kích thước sân: | 120m x 65m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
52.448056,-1.495556 |
Sân Vận Động Ricoh Arena
Coventry
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 3.56 |
| Total Goals Scored | 32 |
| Bàn thắng đội nhà | 25 (78.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 7 (21.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.67 |
| Tổng thẻ vàng | 39 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 11.11 |
| Tổng số phạt góc | 100 |
| Phạt góc đội nhà | 58 (58.0%) |
| Phạt góc đội khách | 42 (42.0%) |
| % Thắng sân nhà | 77.8% (7 trận) |
| % Hòa | 22.2% (2 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Torp, Victor - 5 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
13/12
22:00 -
26/12
22:00 -
30/12
01:00 -
17/01
19:30 -
21/01
02:45 -
07/02
22:00 -
17/02
03:00 -
28/02
22:00 -
12/03
02:45 -
14/03
22:00