Đội nhà: | Rostov |
Sức chứa: | 45.000 người |
Năm xây dựng: | 2018 |
Kích thước sân: | 105m x 68m |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
47.209444,39.737778 |
Sân Vận Động Sân vận động Rostov Arena
Rostov-on-Don
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
Số trận tại sân | 2 |
TB bàn thắng / trận | 3.00 |
Total Goals Scored | 6 |
Bàn thắng đội nhà | 2 (33.3%) |
Bàn thắng đội khách | 4 (66.7%) |
TB thẻ phạt / trận | 7.50 |
Tổng thẻ vàng | 13 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
TB phạt góc / trận | 7.00 |
Tổng số phạt góc | 14 |
Phạt góc đội nhà | 9 (64.3%) |
Phạt góc đội khách | 5 (35.7%) |
% Thắng sân nhà | 50.0% (1 trận) |
% Thắng sân khách | 50.0% (1 trận) |
Vua phá lưới tại sân | Rakov, Vadim - 2 bàn |
TB Khán giả | 4.412 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
11/08 -
FT
02/08
Các trận sắp tới tại sân
-
31/08
00:45 -
14/09
23:30 -
27/09
23:00 -
25/10
20:30 -
02/11
22:00 -
30/11
22:00 -
07/12
22:00 -
08/03
22:00 -
15/03
22:00 -
12/04
22:00